Trang chủ301265 • SHE
add
Huaxin Resources Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
25,69 ¥
Mức chênh lệch một ngày
25,40 ¥ - 26,45 ¥
Phạm vi một năm
9,05 ¥ - 29,99 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,78 T CNY
Số lượng trung bình
14,63 Tr
Tỷ số P/E
128,45
Tỷ lệ cổ tức
0,15%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 214,16 Tr | 51,43% |
Chi phí hoạt động | 31,34 Tr | 59,13% |
Thu nhập ròng | 32,34 Tr | 196,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,10 | 95,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 38,91 Tr | 88,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 525,48 Tr | -35,39% |
Tổng tài sản | 2,87 T | 20,62% |
Tổng nợ | 632,55 Tr | 164,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 299,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,34 Tr | 196,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -182,19 Tr | -4.653,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -93,78 Tr | -36,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 114,28 Tr | 12.816,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -161,76 Tr | -125,61% |
Dòng tiền tự do | -421,74 Tr | -261,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 10, 2006
Trang web
Nhân viên
480