Trang chủ301268 • SHE
add
Shenzhen Minglida Precision TchnlgyCoLtd
Giá đóng cửa hôm trước
18,23 ¥
Mức chênh lệch một ngày
17,84 ¥ - 18,60 ¥
Phạm vi một năm
13,75 ¥ - 25,98 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,30 T CNY
Số lượng trung bình
2,55 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 840,32 Tr | 7,82% |
Chi phí hoạt động | 107,70 Tr | -3,18% |
Thu nhập ròng | -5,36 Tr | -645,84% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,64 | -592,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,94 Tr | -56,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 75,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 858,65 Tr | -41,79% |
Tổng tài sản | 6,31 T | 4,26% |
Tổng nợ | 4,51 T | 21,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 378,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,36 Tr | -645,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 126,11 Tr | 160,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 48,24 Tr | 116,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -249,69 Tr | -163,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -78,58 Tr | 25,95% |
Dòng tiền tự do | -132,80 Tr | 44,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 7, 2004
Trang web
Nhân viên
3.825