Trang chủ301270 • SHE
add
Beijing Hanyi Innovation TechnologyCoLtd
Giá đóng cửa hôm trước
33,41 ¥
Mức chênh lệch một ngày
32,87 ¥ - 35,88 ¥
Phạm vi một năm
29,90 ¥ - 51,68 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,58 T CNY
Số lượng trung bình
2,47 Tr
Tỷ số P/E
270,41
Tỷ lệ cổ tức
0,29%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,46 Tr | -2,73% |
Chi phí hoạt động | 72,52 Tr | 91,74% |
Thu nhập ròng | 5,78 Tr | 54,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,23 | 58,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,03 Tr | 14,29% |
Thuế suất hiệu dụng | -96,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 325,54 Tr | -41,32% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 962,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 98,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,78 Tr | 54,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 9, 1993
Trang web
Nhân viên
405