Trang chủ301312 • SHE
add
Shenzhen iN Cube Automation Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
67,65 ¥
Mức chênh lệch một ngày
65,75 ¥ - 69,96 ¥
Phạm vi một năm
22,14 ¥ - 76,99 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,31 T CNY
Số lượng trung bình
4,36 Tr
Tỷ số P/E
100,10
Tỷ lệ cổ tức
0,42%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 187,65 Tr | 6,82% |
Chi phí hoạt động | 34,53 Tr | 26,10% |
Thu nhập ròng | 27,07 Tr | 17,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,42 | 9,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,47 Tr | 34,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 912,16 Tr | -2,00% |
Tổng tài sản | 1,53 T | 7,56% |
Tổng nợ | 291,19 Tr | 20,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 121,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,07 Tr | 17,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 68,75 Tr | 11,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,12 Tr | 86,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -230,57 N | 87,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 54,94 Tr | 298,77% |
Dòng tiền tự do | 35,59 Tr | 2,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 7, 2011
Trang web
Nhân viên
799