Trang chủ301488 • SHE
add
Longhorn Auto Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
127,06 ¥
Mức chênh lệch một ngày
123,54 ¥ - 127,49 ¥
Phạm vi một năm
47,00 ¥ - 222,22 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,41 T CNY
Số lượng trung bình
1,23 Tr
Tỷ số P/E
120,55
Tỷ lệ cổ tức
0,40%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
NSIT
0,27%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 524,72 Tr | 14,45% |
Chi phí hoạt động | 77,10 Tr | 3,83% |
Thu nhập ròng | 11,19 Tr | -63,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,13 | -68,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,65 Tr | 23,99% |
Thuế suất hiệu dụng | -172,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 782,31 Tr | -19,44% |
Tổng tài sản | 2,95 T | 33,71% |
Tổng nợ | 1,48 T | 65,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 94,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,19 Tr | -63,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 80,07 Tr | -40,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 150,01 Tr | -82,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 119,14 Tr | 2.784,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 348,34 Tr | -64,34% |
Dòng tiền tự do | 32,47 Tr | 160,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 1, 2010
Trang web
Nhân viên
1.617