Trang chủ3014 • TPE
add
Ite Tech Inc
Giá đóng cửa hôm trước
122,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
120,00 NT$ - 122,00 NT$
Phạm vi một năm
107,50 NT$ - 164,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
20,01 T TWD
Số lượng trung bình
987,59 N
Tỷ số P/E
12,66
Tỷ lệ cổ tức
7,47%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,79 T | -3,71% |
Chi phí hoạt động | 507,01 Tr | 6,35% |
Thu nhập ròng | 392,06 Tr | -20,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,85 | -17,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 465,01 Tr | -21,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,24 T | 16,09% |
Tổng tài sản | 8,80 T | 5,69% |
Tổng nợ | 2,16 T | 13,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 166,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 392,06 Tr | -20,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 413,99 Tr | 97,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,33 Tr | -86,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,50 T | -20,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,08 T | -9,23% |
Dòng tiền tự do | -1,08 T | -2,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 5, 1996
Trang web
Nhân viên
620