Trang chủ3014 • TPE
add
Ite Tech Inc
Giá đóng cửa hôm trước
120,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
118,00 NT$ - 119,50 NT$
Phạm vi một năm
107,50 NT$ - 153,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
19,67 T TWD
Số lượng trung bình
1,07 Tr
Tỷ số P/E
12,79
Tỷ lệ cổ tức
7,59%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,51 T | -8,11% |
Chi phí hoạt động | 488,09 Tr | -7,56% |
Thu nhập ròng | 303,52 Tr | -8,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,14 | -0,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 397,50 Tr | -0,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,60 T | 7,85% |
Tổng tài sản | 9,16 T | 4,07% |
Tổng nợ | 2,10 T | 1,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 160,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 303,52 Tr | -8,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -390,31 Tr | -194,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,96 Tr | -648,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,98 Tr | -3,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -395,53 Tr | -196,36% |
Dòng tiền tự do | 281,32 Tr | -46,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 5, 1996
Trang web
Nhân viên
620