Trang chủ301517 • SHE
add
Shaanxi Huada Science Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
76,26 ¥
Mức chênh lệch một ngày
76,00 ¥ - 86,17 ¥
Phạm vi một năm
29,36 ¥ - 86,17 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,53 T CNY
Số lượng trung bình
17,35 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,07%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
OSPTX
0,66%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 176,44 Tr | 11,05% |
Chi phí hoạt động | 38,90 Tr | -11,80% |
Thu nhập ròng | -418,44 N | -104,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,24 | -104,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,56 Tr | -4,51% |
Thuế suất hiệu dụng | -67,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 584,79 Tr | 3,15% |
Tổng tài sản | 2,18 T | -0,98% |
Tổng nợ | 798,87 Tr | -1,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 151,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -418,44 N | -104,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -46,72 Tr | -5.785,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,86 Tr | -234,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 66,45 Tr | 174,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,87 Tr | 118,83% |
Dòng tiền tự do | -66,36 Tr | -37,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
1.639