Trang chủ301548 • SHE
add
Hunan SUND Technological Corp
Giá đóng cửa hôm trước
80,30 ¥
Mức chênh lệch một ngày
79,16 ¥ - 81,79 ¥
Phạm vi một năm
45,15 ¥ - 98,56 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,99 T CNY
Số lượng trung bình
1,93 Tr
Tỷ số P/E
47,41
Tỷ lệ cổ tức
0,66%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 161,64 Tr | 34,57% |
Chi phí hoạt động | 21,73 Tr | 28,12% |
Thu nhập ròng | 39,09 Tr | 40,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,18 | 4,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 13,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,01 T | — |
Tổng tài sản | 1,85 T | — |
Tổng nợ | 262,92 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 86,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 39,09 Tr | 40,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,53 Tr | 60,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,03 Tr | 105,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,40 Tr | 102,70% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 11, 2003
Trang web
Nhân viên
542