Trang chủ301565 • SHE
add
Sinolong New Materials Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
24,60 ¥
Mức chênh lệch một ngày
24,10 ¥ - 24,68 ¥
Phạm vi một năm
18,55 ¥ - 33,33 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,66 T CNY
Số lượng trung bình
6,68 Tr
Tỷ số P/E
151,81
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 530,38 Tr | -15,24% |
Chi phí hoạt động | 47,79 Tr | 7,89% |
Thu nhập ròng | 25,19 Tr | 66,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,75 | 97,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 79,36 Tr | 46,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 806,87 Tr | -24,08% |
Tổng tài sản | 3,82 T | 5,67% |
Tổng nợ | 1,41 T | 11,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 400,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,19 Tr | 66,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 171,67 Tr | -33,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -243,77 Tr | 45,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 59,97 Tr | 126,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,51 Tr | 96,99% |
Dòng tiền tự do | -184,45 Tr | -2.697,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 11, 2018
Trang web
Nhân viên
1.130