Trang chủ301577 • SHE
add
Guangdong MISUN Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
66,95 ¥
Mức chênh lệch một ngày
61,00 ¥ - 66,90 ¥
Phạm vi một năm
49,20 ¥ - 77,08 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,01 T CNY
Số lượng trung bình
1,46 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,45%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 135,29 Tr | 27,59% |
Chi phí hoạt động | 21,94 Tr | 37,41% |
Thu nhập ròng | -12,90 Tr | -281,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,53 | -242,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,00 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 4,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 212,23 Tr | -19,51% |
Tổng tài sản | 1,19 T | 9,07% |
Tổng nợ | 454,22 Tr | 41,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 736,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,90 Tr | -281,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,87 Tr | -242,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -52,35 Tr | -27,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,15 Tr | 136,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -59,18 Tr | -34,41% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 9, 2003
Trang web
Nhân viên
623