Trang chủ301603 • SHE
add
Jirfine Intelligent Equipment Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
77,22 ¥
Mức chênh lệch một ngày
74,71 ¥ - 77,80 ¥
Phạm vi một năm
36,60 ¥ - 88,98 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,33 T CNY
Số lượng trung bình
1,55 Tr
Tỷ số P/E
22,21
Tỷ lệ cổ tức
0,20%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 657,31 Tr | 69,98% |
Chi phí hoạt động | 83,45 Tr | -0,15% |
Thu nhập ròng | 97,68 Tr | 169,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,86 | 58,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 122,83 Tr | 164,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 253,01 Tr | -67,72% |
Tổng tài sản | 3,70 T | 9,98% |
Tổng nợ | 1,37 T | 8,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 120,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 97,68 Tr | 169,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 60,17 Tr | 209,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,46 Tr | 115,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,96 Tr | -101,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 49,74 Tr | -92,27% |
Dòng tiền tự do | -76,09 Tr | 4,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 5, 2009
Trang web
Nhân viên
1.635