Trang chủ3016 • TPE
add
Episil-Precision Inc
Giá đóng cửa hôm trước
71,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
69,20 NT$ - 73,00 NT$
Phạm vi một năm
27,10 NT$ - 76,80 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
20,72 T TWD
Số lượng trung bình
6,95 Tr
Tỷ số P/E
11.887,42
Tỷ lệ cổ tức
0,70%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 975,24 Tr | -7,52% |
Chi phí hoạt động | 70,95 Tr | -8,42% |
Thu nhập ròng | 13,76 Tr | -69,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,41 | -67,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 110,67 Tr | -22,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,09 T | -30,74% |
Tổng tài sản | 6,72 T | -14,05% |
Tổng nợ | 1,83 T | -34,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 288,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,76 Tr | -69,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 93,62 Tr | -57,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -35,38 Tr | 54,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -123,73 Tr | -152,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -65,46 Tr | -117,12% |
Dòng tiền tự do | -93,60 Tr | -122,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
148