Trang chủ3020 • TADAWUL
add
Yamama Cement Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
23,40 SAR
Mức chênh lệch một ngày
23,36 SAR - 23,89 SAR
Phạm vi một năm
22,59 SAR - 40,56 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
4,78 T SAR
Số lượng trung bình
444,94 N
Tỷ số P/E
9,90
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 400,03 Tr | 8,01% |
Chi phí hoạt động | 45,77 Tr | 111,97% |
Thu nhập ròng | 183,93 Tr | 49,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 45,98 | 38,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 151,74 Tr | -20,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 279,30 Tr | 357,61% |
Tổng tài sản | 7,47 T | 2,13% |
Tổng nợ | 2,50 T | 1,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 202,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 183,93 Tr | 49,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 108,77 Tr | -71,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -127,43 Tr | 75,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,62 Tr | -103,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,28 Tr | 51,29% |
Dòng tiền tự do | -3,03 Tr | 99,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1956
Trang web