Trang chủ302132 • SHE
add
Avic Chengdu Aircraft Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
81,07 ¥
Mức chênh lệch một ngày
79,72 ¥ - 80,80 ¥
Phạm vi một năm
50,40 ¥ - 109,80 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
216,63 T CNY
Số lượng trung bình
14,45 Tr
Tỷ số P/E
97,44
Tỷ lệ cổ tức
0,79%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,58 T | 139,04% |
Chi phí hoạt động | 470,41 Tr | -20,50% |
Thu nhập ròng | 1,26 T | 169,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,55 | 12,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,56 T | 299,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,53 T | 6.822,82% |
Tổng tài sản | 117,75 T | 2.746,76% |
Tổng nợ | 95,54 T | 5.855,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,67 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,26 T | 169,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,63 T | 152,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -379,00 Tr | 24,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -316,09 Tr | -478,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,94 T | 139,95% |
Dòng tiền tự do | 3,12 T | 310,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
3.394