Trang chủ3021 • TPE
add
Welltend Technology Corp
Giá đóng cửa hôm trước
18,05 NT$
Mức chênh lệch một ngày
17,65 NT$ - 18,00 NT$
Phạm vi một năm
15,00 NT$ - 28,40 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,70 T TWD
Số lượng trung bình
155,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,69%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 883,90 Tr | -9,96% |
Chi phí hoạt động | 107,81 Tr | 9,94% |
Thu nhập ròng | 41,23 Tr | 101,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,66 | 124,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 67,67 Tr | -21,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 940,68 Tr | -1,50% |
Tổng tài sản | 3,27 T | -4,61% |
Tổng nợ | 1,68 T | -0,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 94,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 41,23 Tr | 101,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 43,02 Tr | 1.536,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,90 Tr | 78,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,90 Tr | -171,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 64,87 Tr | 426,93% |
Dòng tiền tự do | 2,30 Tr | 110,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
1.496