Trang chủ3021 • TYO
add
Pacific Net Co., Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
1.974,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.911,00 ¥ - 1.979,00 ¥
Phạm vi một năm
1.000,00 ¥ - 2.195,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,39 T JPY
Số lượng trung bình
63,94 N
Tỷ số P/E
12,85
Tỷ lệ cổ tức
2,49%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,63 T | 32,83% |
Chi phí hoạt động | 659,00 Tr | 11,51% |
Thu nhập ròng | 247,00 Tr | 128,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,39 | 72,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,23 T | 46,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,45 T | 12,90% |
Tổng tài sản | 13,91 T | 29,47% |
Tổng nợ | 10,33 T | 34,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 247,00 Tr | 128,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 7, 1988
Trang web
Nhân viên
232