Trang chủ3022 • TPE
add
IEI Integration Corp
Giá đóng cửa hôm trước
64,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
63,60 NT$ - 65,00 NT$
Phạm vi một năm
62,00 NT$ - 122,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
11,30 T TWD
Số lượng trung bình
644,78 N
Tỷ số P/E
11,82
Tỷ lệ cổ tức
7,03%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,52 T | -18,73% |
Chi phí hoạt động | 412,28 Tr | 7,76% |
Thu nhập ròng | 373,20 Tr | 26,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,59 | 56,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 123,42 Tr | -60,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,62 T | -4,75% |
Tổng tài sản | 14,55 T | 0,61% |
Tổng nợ | 3,95 T | 2,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 176,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 373,20 Tr | 26,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 772,78 Tr | 274,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 106,26 Tr | -91,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -665,77 Tr | -6,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 253,05 Tr | -69,42% |
Dòng tiền tự do | 710,79 Tr | 2.851,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 4, 1997
Trang web
Nhân viên
1.593