Trang chủ3023 • TPE
add
Sinbon Electronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
231,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
231,00 NT$ - 241,00 NT$
Phạm vi một năm
185,00 NT$ - 292,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
57,86 T TWD
Số lượng trung bình
2,50 Tr
Tỷ số P/E
18,55
Tỷ lệ cổ tức
4,25%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,58 T | -8,88% |
Chi phí hoạt động | 1,10 T | -7,58% |
Thu nhập ròng | 709,61 Tr | -3,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,36 | 6,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,05 | 0,99% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 895,10 Tr | -2,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,23 T | 10,82% |
Tổng tài sản | 31,99 T | 4,42% |
Tổng nợ | 15,50 T | 2,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 239,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 709,61 Tr | -3,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 658,17 Tr | -19,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -164,38 Tr | 55,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 105,52 Tr | -79,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,10 T | 14,07% |
Dòng tiền tự do | 59,92 Tr | -70,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
8.715