Trang chủ3024 • TPE
add
Action Electronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,65 NT$
Mức chênh lệch một ngày
10,40 NT$ - 10,65 NT$
Phạm vi một năm
9,91 NT$ - 18,80 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,92 T TWD
Số lượng trung bình
723,22 N
Tỷ số P/E
13,33
Tỷ lệ cổ tức
3,79%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 326,33 Tr | -14,13% |
Chi phí hoạt động | 67,79 Tr | -12,14% |
Thu nhập ròng | 9,33 Tr | 63,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,86 | 90,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 42,80 Tr | -20,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 62,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,04 T | -3,65% |
Tổng tài sản | 4,44 T | -21,89% |
Tổng nợ | 1,50 T | -45,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 277,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,33 Tr | 63,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -25,30 Tr | -168,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -90,89 Tr | 14,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 187,31 Tr | 114,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 74,78 Tr | 9,41% |
Dòng tiền tự do | -250,77 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
1.800