Trang chủ3028 • TPE
add
Zenitron Corp
Giá đóng cửa hôm trước
41,85 NT$
Mức chênh lệch một ngày
42,05 NT$ - 46,00 NT$
Phạm vi một năm
27,10 NT$ - 46,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
10,91 T TWD
Số lượng trung bình
4,34 Tr
Tỷ số P/E
16,06
Tỷ lệ cổ tức
4,57%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,99 T | 14,74% |
Chi phí hoạt động | 401,88 Tr | 0,96% |
Thu nhập ròng | 186,05 Tr | 84,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,69 | 60,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 319,15 Tr | 58,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,73 T | 50,12% |
Tổng tài sản | 21,39 T | 2,03% |
Tổng nợ | 15,51 T | 2,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 237,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 186,05 Tr | 84,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,72 T | -598,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 22,44 Tr | 242,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,46 T | 525,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -74,89 Tr | -11,30% |
Dòng tiền tự do | -2,29 T | -1.487,10% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
750