Trang chủ3029 • TPE
add
Zero One Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
111,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
110,50 NT$ - 112,00 NT$
Phạm vi một năm
94,50 NT$ - 164,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
18,54 T TWD
Số lượng trung bình
890,50 N
Tỷ số P/E
17,78
Tỷ lệ cổ tức
4,50%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,45 T | 30,26% |
Chi phí hoạt động | 388,92 Tr | 19,17% |
Thu nhập ròng | 284,90 Tr | 32,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,42 | 1,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 401,71 Tr | 35,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,37 T | 7,97% |
Tổng tài sản | 14,45 T | 30,60% |
Tổng nợ | 7,78 T | 72,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 167,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 284,90 Tr | 32,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 116,59 Tr | 306,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 165,83 Tr | 124,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -237,76 Tr | -124,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 47,48 Tr | -75,74% |
Dòng tiền tự do | 3,82 Tr | -92,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
215