Trang chủ3031 • TPE
add
Bright Led Electronics Corp
Giá đóng cửa hôm trước
20,75 NT$
Mức chênh lệch một ngày
20,45 NT$ - 21,70 NT$
Phạm vi một năm
14,75 NT$ - 22,55 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,70 T TWD
Số lượng trung bình
570,71 N
Tỷ số P/E
21,13
Tỷ lệ cổ tức
4,68%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 299,60 Tr | 5,73% |
Chi phí hoạt động | 58,40 Tr | -6,78% |
Thu nhập ròng | 26,08 Tr | -66,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,70 | -68,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 48,33 Tr | 21,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 61,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 980,48 Tr | 13,26% |
Tổng tài sản | 3,46 T | -3,58% |
Tổng nợ | 541,94 Tr | 9,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 173,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,08 Tr | -66,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 99,17 Tr | 31,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 106,70 Tr | -49,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -178,04 Tr | -21,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 72,56 Tr | -54,93% |
Dòng tiền tự do | -34,22 Tr | 21,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
288