Trang chủ3032 • TPE
add
COMPUCASE Enterprise Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
71,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
72,00 NT$ - 74,10 NT$
Phạm vi một năm
53,00 NT$ - 123,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
8,33 T TWD
Số lượng trung bình
569,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,71%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
PAI
3,85%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,30 T | 101,93% |
Chi phí hoạt động | 403,48 Tr | 70,01% |
Thu nhập ròng | 86,30 Tr | 23,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,62 | -38,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 509,92 Tr | 206,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 62,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,48 T | -18,48% |
Tổng tài sản | 18,09 T | 122,79% |
Tổng nợ | 14,44 T | 292,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 113,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 86,30 Tr | 23,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 657,38 Tr | -31,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,51 T | -311,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,65 T | 1.725,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -181,72 Tr | -379,83% |
Dòng tiền tự do | -1,83 T | -535,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
2.120