Trang chủ3033 • TPE
add
Weikeng Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
30,35 NT$
Mức chênh lệch một ngày
29,90 NT$ - 30,35 NT$
Phạm vi một năm
27,60 NT$ - 37,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
14,53 T TWD
Số lượng trung bình
3,81 Tr
Tỷ số P/E
22,07
Tỷ lệ cổ tức
6,89%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,43 T | 10,06% |
Chi phí hoạt động | 727,41 Tr | 6,23% |
Thu nhập ròng | 329,02 Tr | -5,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,25 | -13,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 667,69 Tr | 0,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,97 T | 90,59% |
Tổng tài sản | 42,06 T | 7,53% |
Tổng nợ | 31,92 T | 10,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 479,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 329,02 Tr | -5,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -656,54 Tr | -129,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 35,71 Tr | -30,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 873,31 Tr | 157,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 584,47 Tr | -0,06% |
Dòng tiền tự do | -1,54 T | -171,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
1.261