Trang chủ3033 • TPE
add
Weikeng Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
30,35 NT$
Mức chênh lệch một ngày
29,90 NT$ - 30,40 NT$
Phạm vi một năm
27,60 NT$ - 37,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
14,60 T TWD
Số lượng trung bình
3,81 Tr
Tỷ số P/E
22,18
Tỷ lệ cổ tức
6,86%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,02 T | 13,52% |
Chi phí hoạt động | 786,00 Tr | 10,43% |
Thu nhập ròng | 374,43 Tr | 41,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,34 | 25,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 727,29 Tr | 11,16% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,95 T | -1,19% |
Tổng tài sản | 44,15 T | 3,09% |
Tổng nợ | 33,44 T | 4,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 477,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 374,43 Tr | 41,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 37,84 Tr | 34,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,02 T | -212,23% |
Dòng tiền tự do | -2,72 T | -26,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
1.261