Trang chủ3035 • TYO
add
Ktk Inc
Giá đóng cửa hôm trước
736,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
734,00 ¥ - 740,00 ¥
Phạm vi một năm
530,00 ¥ - 781,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,23 T JPY
Số lượng trung bình
17,49 N
Tỷ số P/E
10,46
Tỷ lệ cổ tức
2,50%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,03 T | 4,40% |
Chi phí hoạt động | 1,07 T | 8,48% |
Thu nhập ròng | 108,00 Tr | 33,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,15 | 27,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 177,50 Tr | 29,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,05 T | 25,45% |
Tổng tài sản | 10,21 T | 11,64% |
Tổng nợ | 5,46 T | 12,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 108,00 Tr | 33,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 6, 1971
Trang web
Nhân viên
309