Trang chủ3036 • TPE
add
WT Microelectronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
231,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
227,00 NT$ - 237,50 NT$
Phạm vi một năm
78,60 NT$ - 237,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
294,21 T TWD
Số lượng trung bình
12,14 Tr
Tỷ số P/E
22,53
Tỷ lệ cổ tức
2,58%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 342,09 T | 30,63% |
Chi phí hoạt động | 6,80 T | 3,57% |
Thu nhập ròng | 4,19 T | 65,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,23 | 26,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,45 | 54,02% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,24 T | 41,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,89 T | -29,04% |
Tổng tài sản | 527,56 T | 27,90% |
Tổng nợ | 409,62 T | 32,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 117,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,27 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,19 T | 65,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,19 T | -111,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -358,96 Tr | -1.513,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,51 T | 91,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,24 T | -213,57% |
Dòng tiền tự do | -7,36 T | -149,44% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1993
Trang web