Trang chủ3036 • TYO
add
Alconix Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.923,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.830,00 ¥ - 2.907,00 ¥
Phạm vi một năm
1.339,00 ¥ - 3.310,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
88,41 T JPY
Số lượng trung bình
207,10 N
Tỷ số P/E
13,82
Tỷ lệ cổ tức
2,96%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 55,78 T | 9,01% |
Chi phí hoạt động | 5,03 T | 6,43% |
Thu nhập ròng | 2,37 T | 159,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,25 | 138,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,25 T | 31,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,99 T | -12,43% |
Tổng tài sản | 211,11 T | 5,53% |
Tổng nợ | 137,31 T | 3,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 73,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,37 T | 159,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 7, 1981
Trang web
Nhân viên
3.254