Trang chủ3038 • TYO
add
Công ty Kobe Bussan
Giá đóng cửa hôm trước
3.842,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.790,00 ¥ - 3.851,00 ¥
Phạm vi một năm
3.170,00 ¥ - 4.922,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,04 NT JPY
Số lượng trung bình
1,47 Tr
Tỷ số P/E
26,48
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 139,70 T | 6,97% |
Chi phí hoạt động | 7,00 T | 1,54% |
Thu nhập ròng | 8,81 T | 33,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,30 | 24,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,03 T | 33,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 130,99 T | 22,11% |
Tổng tài sản | 260,19 T | 11,48% |
Tổng nợ | 98,79 T | -1,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 161,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 221,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,81 T | 33,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
1.629