Trang chủ303A • TYO
add
visumo Inc
Giá đóng cửa hôm trước
897,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
904,00 ¥ - 919,00 ¥
Phạm vi một năm
814,00 ¥ - 1.740,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,88 T JPY
Số lượng trung bình
45,68 N
Tỷ số P/E
24,75
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 221,82 Tr | 12,19% |
Chi phí hoạt động | 118,31 Tr | 4,14% |
Thu nhập ròng | 18,63 Tr | 40,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,40 | 25,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 43,87 Tr | 32,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 330,76 Tr | 46,43% |
Tổng tài sản | 720,48 Tr | 32,46% |
Tổng nợ | 162,20 Tr | 13,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 558,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,63 Tr | 40,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 27,32 Tr | 27,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -35,60 Tr | -45,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,27 Tr | -182,37% |
Dòng tiền tự do | -1,81 Tr | -233,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 2019
Trang web
Nhân viên
37