Trang chủ3041 • TYO
add
Beauty Kadan Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
470,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
470,00 ¥ - 475,00 ¥
Phạm vi một năm
300,00 ¥ - 613,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,40 T JPY
Số lượng trung bình
8,73 N
Tỷ số P/E
94,55
Tỷ lệ cổ tức
1,11%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,77 T | -1,99% |
Chi phí hoạt động | 218,00 Tr | -14,84% |
Thu nhập ròng | -88,00 Tr | -51,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,97 | -54,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -67,75 Tr | -6,69% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 945,00 Tr | 42,97% |
Tổng tài sản | 2,74 T | 10,08% |
Tổng nợ | 2,24 T | 10,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 503,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -88,00 Tr | -51,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 5, 1974
Trang web
Nhân viên
221