Trang chủ3042 • TPE
add
TXC Corp
Giá đóng cửa hôm trước
88,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
85,70 NT$ - 88,40 NT$
Phạm vi một năm
74,10 NT$ - 105,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
29,63 T TWD
Số lượng trung bình
2,20 Tr
Tỷ số P/E
15,63
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,49 T | -4,82% |
Chi phí hoạt động | 597,24 Tr | 0,46% |
Thu nhập ròng | 511,10 Tr | -0,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,64 | 4,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,49 | 0,68% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 797,87 Tr | -18,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,86 T | -2,73% |
Tổng tài sản | 21,90 T | -0,99% |
Tổng nợ | 6,76 T | 5,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 339,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 511,10 Tr | -0,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 745,12 Tr | 76,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -667,20 Tr | 55,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,09 T | -957,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,92 T | -45,13% |
Dòng tiền tự do | -1,58 T | 4,06% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
2.518