Trang chủ304A • TYO
add
FORCIA Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.953,00 ¥
Phạm vi một năm
1.411,00 ¥ - 2.749,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,41 T JPY
Số lượng trung bình
1,66 N
Tỷ số P/E
35,46
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 561,86 Tr | -3,72% |
Chi phí hoạt động | 240,93 Tr | -6,00% |
Thu nhập ròng | 9,94 Tr | -75,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,77 | -74,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 34,23 Tr | -49,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,23 T | 39,14% |
Tổng tài sản | 2,19 T | 18,40% |
Tổng nợ | 218,00 Tr | -32,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,94 Tr | -75,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 3, 2001
Trang web
Nhân viên
131