Trang chủ3050 • TYO
add
DCM Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.620,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.618,00 ¥ - 1.642,00 ¥
Phạm vi một năm
1.259,00 ¥ - 1.717,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
239,82 T JPY
Số lượng trung bình
296,65 N
Tỷ số P/E
12,87
Tỷ lệ cổ tức
2,81%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 124,70 T | -3,44% |
Chi phí hoạt động | 38,44 T | 0,08% |
Thu nhập ròng | 3,20 T | -11,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,57 | -8,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 41,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 98,08 T | -36,81% |
Tổng tài sản | 704,49 T | 1,63% |
Tổng nợ | 395,76 T | -8,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 308,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 139,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,20 T | -11,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 9, 2006
Trang web
Nhân viên
4.646