Trang chủ3051 • TPE
add
Optimax Technology Corp
Giá đóng cửa hôm trước
20,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
19,90 NT$ - 21,75 NT$
Phạm vi một năm
17,80 NT$ - 33,95 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,46 T TWD
Số lượng trung bình
885,94 N
Tỷ số P/E
18,03
Tỷ lệ cổ tức
7,33%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 437,26 Tr | -11,91% |
Chi phí hoạt động | 82,76 Tr | 3,29% |
Thu nhập ròng | 43,19 Tr | -47,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,88 | -39,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 49,61 Tr | -58,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 188,74 Tr | -24,62% |
Tổng tài sản | 3,85 T | -4,25% |
Tổng nợ | 1,49 T | -1,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 165,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 43,19 Tr | -47,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 141,32 Tr | -4,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,54 Tr | 58,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -145,95 Tr | -42,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,76 Tr | -323,82% |
Dòng tiền tự do | -170,88 Tr | -124,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
803