Trang chủ3053 • TYO
add
Pepper Food Service Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
178,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
175,00 ¥ - 179,00 ¥
Phạm vi một năm
147,00 ¥ - 238,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,75 T JPY
Số lượng trung bình
322,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,99 T | -4,11% |
Chi phí hoạt động | 8,21 T | -6,83% |
Thu nhập ròng | 28,00 Tr | 103,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,20 | 104,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 258,00 Tr | 196,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 52,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,18 T | 2,73% |
Tổng tài sản | 5,64 T | 0,02% |
Tổng nợ | 2,49 T | -19,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,00 Tr | 103,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 210,00 Tr | 147,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -169,00 Tr | -172,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,00 Tr | -97,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 58,00 Tr | -75,11% |
Dòng tiền tự do | 106,88 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
338