Trang chủ3058 • TPE
add
Leader Electronics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
9,25 NT$
Mức chênh lệch một ngày
9,01 NT$ - 9,32 NT$
Phạm vi một năm
9,01 NT$ - 15,15 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,85 T TWD
Số lượng trung bình
1,12 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 758,04 Tr | -2,87% |
Chi phí hoạt động | 165,67 Tr | -2,99% |
Thu nhập ròng | -125,80 Tr | -120,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,60 | -127,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -45,11 Tr | 5,43% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 411,66 Tr | -60,71% |
Tổng tài sản | 4,79 T | 4,50% |
Tổng nợ | 3,03 T | 15,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 200,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -125,80 Tr | -120,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -371,16 Tr | -257,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 312,74 Tr | 2.071,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 48,03 Tr | 185,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,45 Tr | -105,13% |
Dòng tiền tự do | -17,07 Tr | -109,44% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
3.917