Trang chủ3058 • TYO
add
Sanyodo Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
697,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
697,00 ¥ - 698,00 ¥
Phạm vi một năm
655,00 ¥ - 732,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,17 T JPY
Số lượng trung bình
2,12 N
Tỷ số P/E
13,73
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,62 T | 6,70% |
Chi phí hoạt động | 1,32 T | 2,32% |
Thu nhập ròng | 162,00 Tr | 170,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,51 | 152,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 218,75 Tr | 98,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,03 T | -8,55% |
Tổng tài sản | 12,59 T | 1,39% |
Tổng nợ | 9,62 T | -1,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 162,00 Tr | 170,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 12, 1978
Trang web
Nhân viên
175