Trang chủ3059 • TPE
add
Altek Corp
Giá đóng cửa hôm trước
38,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
37,85 NT$ - 38,50 NT$
Phạm vi một năm
28,45 NT$ - 64,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
11,66 T TWD
Số lượng trung bình
2,57 Tr
Tỷ số P/E
30,86
Tỷ lệ cổ tức
2,64%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,17 T | 7,72% |
Chi phí hoạt động | 454,58 Tr | -5,61% |
Thu nhập ròng | 79,63 Tr | -6,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,68 | -13,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 141,31 Tr | 7,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,66 T | -9,79% |
Tổng tài sản | 16,75 T | -0,76% |
Tổng nợ | 6,37 T | 0,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 302,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 79,63 Tr | -6,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 328,52 Tr | 16,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -116,91 Tr | 74,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -387,94 Tr | -145,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -33,85 Tr | -104,34% |
Dòng tiền tự do | 140,17 Tr | 11.645,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
4.679