Trang chủ3059 • TYO
add
Hiraki Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
833,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
831,00 ¥ - 833,00 ¥
Phạm vi một năm
828,00 ¥ - 920,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,29 T JPY
Số lượng trung bình
3,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,41%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,98 T | -11,69% |
Chi phí hoạt động | 1,46 T | -1,42% |
Thu nhập ròng | -138,00 Tr | -376,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,62 | -412,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -25,00 Tr | -118,12% |
Thuế suất hiệu dụng | -70,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,10 T | -7,35% |
Tổng tài sản | 15,16 T | -8,67% |
Tổng nợ | 8,93 T | -3,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -138,00 Tr | -376,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 68,00 Tr | -80,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 577,00 Tr | 606,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -599,00 Tr | -43,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 47,00 Tr | 124,35% |
Dòng tiền tự do | 31,12 Tr | -87,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trang web
Nhân viên
240