Trang chủ306040 • KOSDAQ
add
SJ Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.920,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.200,00 ₩ - 9.200,00 ₩
Phạm vi một năm
3.160,00 ₩ - 9.260,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
90,37 T KRW
Số lượng trung bình
1,05 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,80 T | -7,54% |
Chi phí hoạt động | 26,52 T | -7,80% |
Thu nhập ròng | -1,28 T | 59,84% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,69 | 56,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,52 T | -33,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,94 T | -26,00% |
Tổng tài sản | 217,57 T | 1,57% |
Tổng nợ | 96,06 T | 21,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 121,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,28 T | 59,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,16 T | -38,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,37 T | -146,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,72 T | 517,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,68 T | 56,89% |
Dòng tiền tự do | -5,22 T | -14,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
227