Trang chủ3060 • TADAWUL
add
Yanbu Cement Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
15,43 SAR
Mức chênh lệch một ngày
15,19 SAR - 15,48 SAR
Phạm vi một năm
14,17 SAR - 25,50 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
2,44 T SAR
Số lượng trung bình
280,63 N
Tỷ số P/E
22,59
Tỷ lệ cổ tức
8,08%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 297,54 Tr | 41,19% |
Chi phí hoạt động | 47,38 Tr | 45,72% |
Thu nhập ròng | 28,37 Tr | -8,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,53 | -35,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 71,63 Tr | -2,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 110,99 Tr | -20,83% |
Tổng tài sản | 3,11 T | -7,03% |
Tổng nợ | 504,21 Tr | -26,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 157,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,37 Tr | -8,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 134,10 Tr | 35,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,35 Tr | 109,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -104,39 Tr | -176,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 33,06 Tr | 25,50% |
Dòng tiền tự do | 107,52 Tr | 47,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 3, 1977
Trang web