Trang chủ3063 • TYO
add
j-Group Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
778,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
772,00 ¥ - 779,00 ¥
Phạm vi một năm
620,00 ¥ - 878,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,61 T JPY
Số lượng trung bình
33,45 N
Tỷ số P/E
298,05
Tỷ lệ cổ tức
0,52%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,92 T | 11,51% |
Chi phí hoạt động | 1,87 T | 10,38% |
Thu nhập ròng | -10,00 Tr | -300,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,34 | -278,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 135,00 Tr | 4,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 123,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,39 T | 47,47% |
Tổng tài sản | 10,11 T | 6,30% |
Tổng nợ | 8,55 T | 15,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,00 Tr | -300,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 3, 1997
Trang web
Nhân viên
419