Trang chủ3065 • TYO
add
Life Foods Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.607,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.608,00 ¥ - 1.613,00 ¥
Phạm vi một năm
1.601,00 ¥ - 1.700,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,90 T JPY
Số lượng trung bình
2,70 N
Tỷ số P/E
23,08
Tỷ lệ cổ tức
0,31%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,39 T | -1,93% |
Chi phí hoạt động | 1,58 T | 0,00% |
Thu nhập ròng | 19,00 Tr | -82,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,79 | -82,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 33,50 Tr | -74,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,22 T | -23,85% |
Tổng tài sản | 4,14 T | -10,70% |
Tổng nợ | 2,31 T | -23,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,00 Tr | -82,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 7, 1981
Trang web
Nhân viên
176