Trang chủ3068 • TYO
add
WDI Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.170,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.160,00 ¥ - 3.190,00 ¥
Phạm vi một năm
2.705,00 ¥ - 3.425,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,01 T JPY
Số lượng trung bình
4,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,54%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,35 T | 13,91% |
Chi phí hoạt động | 6,01 T | 11,08% |
Thu nhập ròng | 361,00 Tr | -24,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,86 | -34,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 740,00 Tr | 22,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,58 T | 11,37% |
Tổng tài sản | 23,52 T | 2,79% |
Tổng nợ | 15,62 T | 12,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 361,00 Tr | -24,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 4, 1954
Trang web
Nhân viên
2.266