Trang chủ3070 • TYO
add
Jelly Beans Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
109,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
109,00 ¥ - 124,00 ¥
Phạm vi một năm
67,00 ¥ - 323,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,57 T JPY
Số lượng trung bình
6,41 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 467,00 Tr | 203,25% |
Chi phí hoạt động | 393,00 Tr | 66,53% |
Thu nhập ròng | -30,00 Tr | 82,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,42 | 94,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 183,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,96 T | 523,25% |
Tổng tài sản | 5,75 T | 956,80% |
Tổng nợ | 941,00 Tr | 150,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -30,00 Tr | 82,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
30