Trang chủ307A • TYO
add
Housing Staff Inc
Giá đóng cửa hôm trước
800,00 ¥
Phạm vi một năm
800,00 ¥ - 800,00 ¥
Tỷ số P/E
41,13
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 777,00 Tr | -0,77% |
Chi phí hoạt động | 233,50 Tr | 7,11% |
Thu nhập ròng | -32,50 Tr | -41,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,18 | -42,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -34,50 Tr | -23,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,02 T | 13,12% |
Tổng tài sản | 6,43 T | 10,67% |
Tổng nợ | 5,10 T | 13,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 730,00 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -32,50 Tr | -41,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -139,00 Tr | 6,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -128,50 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 87,00 Tr | -28,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -180,50 Tr | -594,23% |
Dòng tiền tự do | -149,50 Tr | -383,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
77