Trang chủ3080 • TYO
add
Jason Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
795,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
791,00 ¥ - 799,00 ¥
Phạm vi một năm
623,00 ¥ - 805,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,22 T JPY
Số lượng trung bình
6,45 N
Tỷ số P/E
54,43
Tỷ lệ cổ tức
1,63%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,04 T | 2,79% |
Chi phí hoạt động | 1,91 T | 8,91% |
Thu nhập ròng | 93,00 Tr | -34,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,16 | -36,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 201,00 Tr | -25,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,69 T | 1,73% |
Tổng tài sản | 12,08 T | 3,61% |
Tổng nợ | 5,77 T | 7,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 93,00 Tr | -34,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
165