Trang chủ3082 • TYO
add
Kichiri Holdings & Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
938,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
936,00 ¥ - 945,00 ¥
Phạm vi một năm
791,00 ¥ - 996,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,60 T JPY
Số lượng trung bình
10,28 N
Tỷ số P/E
39,06
Tỷ lệ cổ tức
0,80%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,35 T | 9,65% |
Chi phí hoạt động | 2,86 T | 13,45% |
Thu nhập ròng | 113,00 Tr | -48,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,60 | -52,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 335,50 Tr | -21,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 46,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,81 T | -30,39% |
Tổng tài sản | 8,73 T | -1,81% |
Tổng nợ | 6,43 T | -4,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 113,00 Tr | -48,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
558