Trang chủ3083 • TYO
add
Star Seeds Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
797,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
762,00 ¥ - 794,00 ¥
Phạm vi một năm
527,00 ¥ - 1.083,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,17 T JPY
Số lượng trung bình
84,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,44 T | 9,06% |
Chi phí hoạt động | 775,00 Tr | 3,20% |
Thu nhập ròng | -63,00 Tr | -43,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,36 | -31,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -37,75 Tr | -64,13% |
Thuế suất hiệu dụng | -40,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 926,00 Tr | 84,10% |
Tổng tài sản | 5,08 T | 70,15% |
Tổng nợ | 2,92 T | 39,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -63,00 Tr | -43,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 3, 1989
Trang web
Nhân viên
187