Trang chủ3089 • TYO
add
Techno Alpha Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.260,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.253,00 ¥ - 1.274,00 ¥
Phạm vi một năm
800,00 ¥ - 1.514,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,91 T JPY
Số lượng trung bình
33,36 N
Tỷ số P/E
5,37
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,49 T | 13,29% |
Chi phí hoạt động | 296,00 Tr | 42,31% |
Thu nhập ròng | 80,00 Tr | -43,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,36 | -49,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 126,75 Tr | -34,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 725,00 Tr | 61,47% |
Tổng tài sản | 3,33 T | 10,45% |
Tổng nợ | 1,02 T | -3,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 80,00 Tr | -43,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 12, 1989
Trang web
Nhân viên
83